|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到3个相关供应商
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:89069010 | 交易描述:Xuồng cứu sinh xuyên lửa, có mái che toàn phần, sức chở tối đa 25 người, lượng giãn nước 4523 kg, lắp đặt trên tàu biển, model NM50F, hãng Ningbo New marine Lifesaving Equipment CO., LTD, mới 100%
数据已更新到:2019-05-09 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:1 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:89069010000 | 交易描述:STC 1 PKG OPEN TYPE LIFEBOAT BJ 5.50, CAPACITY 12P, ENGINE NOT INCLUDED (NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD BRAND)
数据已更新到:2025-07-04 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84261100 | 交易描述:Fixed base mobile bridge crane (DAVIT), model NMD55KN, maximum load 55KN, used on ships to lift and lower lifeboats, Manufacturer: NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO., LTD, 100% new
数据已更新到:2024-11-27 更多 >
3 条数据